FCSR Haguenau
Pháp
FCSR Haguenau Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
FCSR Haguenau ghi bàn cứ mỗi 61 phút trong Pháp. National 2
FCSR Haguenau ghi trung bình 1.47 bàn mỗi trận
FCSR Haguenau là đội đầu tiên ghi bàn trong 6% trong suốt Pháp. National 2
FCSR Haguenau không ghi được bàn trong 27% tại Pháp. National 2
Bàn thua
FCSR Haguenau để thủng lưới cứ mỗi 114 phút tại Pháp. National 2
FCSR Haguenau để thủng lưới trung bình 0.79 bàn mỗi trận
FCSR Haguenau đạt được 48% trận giữ sạch lưới tại Pháp. National 2
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà FCSR Haguenau đã tham gia trong Pháp. National 2
FCSR Haguenau tổng số bàn thắng mỗi trận 2.26 trong mỗi trận tại Pháp. National 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 43% đối với FCSR Haguenau tại Pháp. National 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 64% đối với FCSR Haguenau tại Pháp. National 2
CDG thống kê
FCSR Haguenau đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 48% trận đấu tại Pháp. National 2
FCSR Haguenau ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 22% trận đấu tại Pháp. National 2
FCSR Haguenau ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại Pháp. National 2
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
FCSR Haguenau ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Pháp. National 2
FCSR Haguenau chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Pháp. National 2
FCSR Haguenau chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Pháp. National 2
FCSR Haguenau ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Pháp. National 2
FCSR Haguenau chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Pháp. National 2
FCSR Haguenau chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Pháp. National 2
Kèo Chấp Thống Kê
FCSR Haguenau ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Pháp. National 2
Trong hiệp một, FCSR Haguenau ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Pháp. National 2
Trong hiệp hai, FCSR Haguenau ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Pháp. National 2
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
FCSR Haguenau thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Pháp. National 2
FCSR Haguenau có trung bình 0.11 thẻ trong các trận đấu tại Pháp. National 2
Trong hiệp một, FCSR Haguenau thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Pháp. National 2
Trong hiệp một, FCSR Haguenau có trung bình 0.11 thẻ trong các trận đấu tại Pháp. National 2
Trong hiệp hai, FCSR Haguenau thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Pháp. National 2
Trong hiệp hai, FCSR Haguenau có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Pháp. National 2
Phạt Góc Thống Kê
FCSR Haguenau thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Pháp. National 2
FCSR Haguenau có trung bình 0.05 quả phạt góc trong các trận đấu tại Pháp. National 2
Trong hiệp một, FCSR Haguenau thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Pháp. National 2
FCSR Haguenau có trung bình 0.05 quả phạt góc trong các trận đấu tại Pháp. National 2
Trong hiệp hai, FCSR Haguenau thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Pháp. National 2
FCSR Haguenau có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Pháp. National 2
FCSR Haguenau Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 18 | 6 | 6 | 53:36 | 17 | 60 | |
| 2 | 30 | 14 | 10 | 6 | 35:24 | 11 | 52 | |
| 3 | 30 | 14 | 9 | 7 | 43:29 | 14 | 51 | |
| 4 | 30 | 12 | 10 | 8 | 41:24 | 17 | 46 | |
| 5 | 30 | 13 | 6 | 11 | 45:40 | 5 | 45 | |
| 6 | 30 | 12 | 6 | 12 | 48:44 | 4 | 42 | |
| 7 | 30 | 11 | 8 | 11 | 31:36 | -5 | 41 | |
| 8 | 30 | 11 | 7 | 12 | 32:37 | -5 | 40 | |
| 9 | 30 | 11 | 7 | 12 | 32:37 | -5 | 40 | |
| 10 | 30 | 10 | 10 | 10 | 31:37 | -6 | 39 | |
| 11 | 30 | 9 | 11 | 10 | 41:43 | -2 | 37 | |
| 12 | 30 | 9 | 11 | 10 | 39:42 | -3 | 35 | |
| 13 | 30 | 10 | 4 | 16 | 28:44 | -16 | 34 | |
| 14 | 30 | 9 | 10 | 11 | 35:35 | 0 | 34 | |
| 15 | 30 | 6 | 9 | 15 | 32:42 | -10 | 27 | |
| 16 | 30 | 7 | 4 | 19 | 31:47 | -16 | 25 |
- Promotion
- Relegation